bài xuất

bài xuất

Thận có chức năng bài xuất nước tiểu ra khỏi cơ thể.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thải ra, đào thải: Chỉ quá trình cơ thể sinh vật loại bỏ các chất cặn bã, độc hại hoặc không cần thiết ra bên ngoài.
    • Bài tiết: Một quá trình sinh lý quan trọng, thường dùng trong sinh học y học.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thận chức năng bài xuất nước tiểu ra khỏi cơ thể.
    • cây cũng bài xuất một số chất thải qua quá trình thoát hơi nước.
    • Cơ thể cần bài xuất các độc tố để duy trì sự cân bằng nội môi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự bài xuất" (danh từ): Quá trình hoặc hành động bài xuất.
    • Sự bài xuất của tuyến mồ hôi giúp điều hòa thân nhiệt.
  • "Chất bài xuất" (danh từ): Chất được thải ra trong quá trình bài xuất.
    • Nước tiểu một chất bài xuất chính của cơ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Bài tiết: Từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết để chỉ cùng quá trình này.
    • Hệ bài tiết bao gồm thận, da, phổi gan.
  • Thải trừ: Nhấn mạnh việc loại bỏ, đào thải hoàn toàn một chất ra khỏi cơ thể hoặc hệ thống.
  • Đào thải: Thường dùng khi nói về việcthể loại bỏ chất độc hoặc thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Bài tiết: Thải ra, đào thải chất cặn bã.
  • Thải ra: Loại bỏ chất không cần thiết.
  • Đào thải: Loại bỏ, tống khứ chất độc hại ra ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • "Bài xuất" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học sinh học.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, từ "bài tiết" thường được dùng phổ biến tự nhiên hơn.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm trong tiếng Việt do tính chất thuật ngữ chuyên môn của .